hole up

Định nghĩa
  1. Cụm động từ:
    • Rút lui, ẩn náu: "hole up" có nghĩa tìm một nơi kín đáo, an toàn để ở lại, thường để tránh nguy hiểm, sự chú ý, hoặc để tập trung làm việc đó.
    • Ngủ đông: Trong sinh học, "hole up" cũng có thể chỉ hành động ngủ đông của động vật (đặc biệt gấu) trong hang.
dụ sử dụng
  • Rút lui, ẩn náu:

    • He is writing his book and is holing up in his study. (Anh ấy đang viết sách rút lui trong phòng làm việc của mình.)
    • After the robbery, the thieves holed up in an abandoned house. (Sau vụ cướp, bọn trộm ẩn náu trong một ngôi nhà bỏ hoang.)
  • Ngủ đông:

    • Bears must eat a lot of food before they hibernate in their caves. (Gấu phải ăn nhiều thức ăn trước khi chúng ngủ đông trong hang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hole up with someone": ẩn náu cùng ai đó.

    • They holed up with their friends in a remote cabin during the storm. (Họ ẩn náu cùng bạn bè trong một căn nhà gỗ hẻo lánh trong suốt cơn bão.)
  • "to be holed up": đangtrong trạng thái ẩn náu.

    • The fugitive is holed up in a motel on the outskirts of town. (Kẻ chạy trốn đang ẩn náu trong một nhà nghỉngoại ô thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hole (n): cái lỗ, hang.
    • The rabbit ran into its hole. (Con thỏ chạy vào hang của .)
  • Hole (v): đục lỗ, khoét lỗ.
    • He holed the paper with a punch. (Anh ấy đục lỗ tờ giấy bằng dụng cụ bấm lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hide out: ẩn náu, trốn tránh.
    • The criminals hid out in the forest. (Bọn tội phạm ẩn náu trong rừng.)
  • Seclude oneself: tự cô lập mình.
    • She secluded herself in her room to study. ( ấy tự cô lập mình trong phòng để học.)
  • Hibernate: ngủ đông (dùng cho động vật).
    • Snakes hibernate during winter. (Rắn ngủ đông trong mùa đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hole up in: rút lui vào (một nơi cụ thể).
    • They holed up in a cave to escape the rain. (Họ rút lui vào một hang động để tránh mưa.)
  • Hole up with: ẩn náu cùng (ai đó).
    • He holed up with his family in a safe house. (Anh ấy ẩn náu cùng gia đình trong một ngôi nhà an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "To hole up like a bear": ẩn náu như gấu (ám chỉ việcyên một chỗ lâu ngày).
    • During the pandemic, many people holed up like bears in their homes. (Trong đại dịch, nhiều người ở yên trong nhà như gấu ngủ đông.)